10 bộ phim nổi bật trong sự nghiệp cầm trịch của Paul Thomas Anderson
Bài Tuan Anh
Nhân dịp vị Paul Thomas Anderson mới oanh tạc Oscar lần thứ 98 với siêu phẩm One Battle After Another, hãy cùng điểm lại 10 tác phẩm ấn tượng nhất trong sự nghiệp điện ảnh đồ sộ của vị đạo diễn tài hoa này.
Trận chiến sau trận chiến – One Battle After Another (2025)
One Battle After Another (2025) là một tác phẩm thuộc thể loại chính trị – hành động với sự tham gia của dàn sao hạng A như Leonardo DiCaprio, Sean Penn và Benicio del Toro. Bộ phim được đánh giá là một kiệt tác hỗn loạn phản ánh sâu sắc hiện trạng xã hội Mỹ đương đại.
Lấy cảm hứng từ tiểu thuyết Vineland của Thomas Pynchon, phim xoay quanh nhân vật Bob (Leonardo DiCaprio), một cựu nhà cách mạng về hưu đang cố gắng sống ẩn dật cùng con gái. Tuy nhiên, quá khứ không buông tha ông khi một sĩ quan tham nhũng và cực đoan là Steven J. Lockjaw (Sean Penn) truy lùng họ. Đúng như tên gọi, bộ phim là chuỗi những cuộc đối đầu liên tiếp: từ những màn rượt đuổi nghẹt thở trên đường phố Los Angeles đến những trận đánh trong rừng sâu. Nhưng đằng sau sự kịch tính đó là cuộc chiến nội tâm giữa sự sụp đổ của lý tưởng cách mạng và trách nhiệm của một người cha. Phim phê phán quyết liệt cả hai phe cực tả và cực hữu, lột tả sự hoang mang của con người trước các cuộc khủng hoảng căn tính và di cư. Giữa bối cảnh xã hội hỗn loạn, khao khát bảo vệ con cái của nhân vật chính trở thành điểm tựa duy nhất, là động lực để ông bước vào trận chiến cuối cùng.
Pizza cam thảo – Licorice Pizza (2021)
Licorice Pizza là một bức thư tình đầy hoài niệm mà Paul Thomas Anderson dành tặng cho vùng Thung lũng San Fernando những năm 1970, nơi ông đã sinh ra và lớn lên. Bộ phim kể về mối quan hệ kỳ lạ, đầy ngẫu hứng giữa Gary Valentine (Cooper Hoffman), một thiếu niên 15 tuổi có máu kinh doanh, và Alana Kane (Alana Haim), một trợ lý nhiếp ảnh 25 tuổi đang loay hoay tìm định hướng cuộc sống. Phim là chuỗi những cuộc phiêu lưu nhỏ lẻ của cặp đôi từ việc bán giường nước, mở tiệm pinball cho đến việc chạy trốn khỏi những gã đàn ông kỳ quặc tại Hollywood, tất cả diễn ra trong bối cảnh cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973.
Thông điệp của bộ phim xoay quanh sự nồng nhiệt của tuổi trẻ, những rung động đầu đời và hành trình tự khám phá bản thân. Phim tôn vinh sự ngây ngô nhưng quyết liệt của những người trẻ khi họ cố gắng khẳng định mình trong một thế giới người lớn đầy rẫy những kẻ giả dối và hợm hĩnh.
Bóng ma sợi chỉ – Phantom Thread (2017)
Phantom Thread ra mắt năm 2017, là một bản tình ca kỳ quặc nhưng cũng đầy mê hoặc, lấy bối cảnh thế giới thời trang Haute Couture tại London những năm 1950. Bộ phim xoay quanh Reynolds Woodcock (Daniel Day-Lewis) – một nhà thiết kế tài hoa nhưng cực đoan, sống trong một thế giới của sự hoàn hảo tuyệt đối và những quy tắc khắt khe do chính mình tạo ra. Cuộc sống tĩnh lặng và đơn điệu của ông bị xáo trộn hoàn toàn khi Alma (Vicky Krieps), một cô phục vụ trẻ tuổi, xuất hiện và trở thành nàng thơ mới. Khác với những người phụ nữ trước đó, Alma không chấp nhận làm một “tấm vải trống” phục tùng mọi ý muốn của Reynolds, dẫn đến một cuộc chiến tâm lý ngầm nhằm giành quyền kiểm soát trong tình yêu.
Bộ phim bóc tách những khía cạnh đen tối của sự sáng tạo và mối quan hệ giữa nghệ sĩ với nàng thơ. Anderson đã khéo léo đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa tình yêu và sự chiếm hữu, giữa sự chăm sóc và kiểm soát. Tác phẩm ám chỉ rằng trong một mối quan hệ mà cả hai đều có cái tôi quá lớn, họ phải tìm thấy một “điểm yếu” của nhau để duy trì sự cân bằng.
Cố tật – Inherent Vice (2014)
Ra đời năm 2014, Inherent Vice là một trải nghiệm điện ảnh đầy ảo giác và lạ lùng nhất trong sự nghiệp của Paul Thomas Anderson. Được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Thomas Pynchon, bộ phim đưa khán giả trở lại bối cảnh California vào cuối thập niên 1960 và đầu những năm 1970 – giai đoạn mà lý tưởng của phong trào Hippie bắt đầu tan rã. Chuyện phim theo chân Larry “Doc” Sportello (Joaquin Phoenix), một thám tử tư luôn trong tình trạng nghiện ngập, dấn thân vào loạt âm mưu mất tích, buôn lậu ma túy và các tổ chức mờ ám sau khi cô bạn gái cũ Shasta (Katherine Waterston) đột ngột xuất hiện yêu cầu giúp đỡ.
Phim là sự phản chiếu về sự tàn lụi của một kỷ nguyên vàng đầy mộng tưởng. Anderson đã khéo léo biến cốt truyện trinh thám trở thành một lớp vỏ để khám phá nỗi buồn man mác về một nước Mỹ đang biến đổi, nơi sự ngây thơ của tình yêu tự do bị vùi lấp bởi lòng tham và sự kiểm soát của hệ thống chính trị – kinh tế. “Inherent Vice” (Khuyết tật nội tại) chính là một thuật ngữ hàng hải ám chỉ thứ lỗi sai từ bên trong không thể tránh khỏi, và ở đây, nó chính là ẩn dụ cho sự đổ vỡ tất yếu của giấc mơ tự do mà thế hệ của Doc hằng theo đuổi.
Bậc thầy – The Master (2012)
The Master được coi là một trong những tác phẩm trừu tượng và sâu sắc nhất trong sự nghiệp của Paul Thomas Anderson. Lấy bối cảnh nước Mỹ sau Thế chiến II, bộ phim theo chân Freddie Quell (Joaquin Phoenix), một cựu binh hải quân đang phải vật lộn với những chấn thương tâm lý và sự lạc lõng khi trở về cuộc sống đời thường. Trong lúc mất phương hướng, Freddie tình cờ gặp Lancaster Dodd (Philip Seymour Hoffman), người đứng đầu một tổ chức tôn giáo sơ khai mang tên The Cause. Giữa hai người hình thành một mối quan hệ cộng sinh kỳ lạ: Dodd coi Freddie như một đối tượng thí nghiệm để chứng minh các học thuyết của mình, trong khi Freddie tìm thấy ở Dodd một người cha, một người thầy và một bệ đỡ để bấu víu vào cuộc sống.
Bộ phim xoay quanh bản chất của sự tự do và nhu cầu được dẫn dắt của con người. Qua cuộc đối đầu âm thầm nhưng quyết liệt giữa bản năng hoang dã của Freddie và sự kiểm soát tinh vi của Dodd, Anderson đặt ra câu hỏi: Liệu con người có bao giờ thực sự tự do, hay chúng ta luôn cần một “bậc thầy” để phục tùng? Phim vừa là sự chỉ trích ngầm các tổ chức tôn giáo cực đoan vừa là lời chiêm nghiệm về những vết sẹo tâm lý không thể chữa lành của những con người bước ra từ chiến tranh.
Máu sẽ phải đổ – There Will Be Blood (2007)
There Will Be Blood lấy bối cảnh cuộc bùng nổ ngành dầu mỏ tại California cuối thế kỷ 19, bộ phim là một bản sử thi đen tối về sự trỗi dậy của Daniel Plainview – một kẻ đào bạc trắng tay đã trở thành ông trùm dầu mỏ đầy quyền lực. Nội dung phim xoay quanh quá trình khai thác tài nguyên và cuộc chiến tâm lý tàn khốc giữa Plainview và Eli Sunday, một nhà thuyết giáo trẻ tuổi đầy tham vọng. Hai nhân vật này đại diện cho hai thái cực của quyền lực: chủ nghĩa tư bản tàn bạo và sự cuồng tín tôn giáo, cùng gặp nhau ở điểm chung là lòng tham không đáy và sự mục ruỗng về đạo đức.
Phim đào sâu vào cái giá của “giấc mơ Mỹ” và sự cô độc cùng cực của con người khi đặt tham vọng lên trên tình thân. Qua hình ảnh Daniel Plainview, Anderson đã khắc họa một chân dung rùng mình về sự tha hóa, rằng khi khối tài sản khổng lồ lớn dần cũng là lúc tính người trong ông ta bị triệt tiêu hoàn toàn. Bộ phim tạo cơn bão tại các lễ trao giải lớn. Ở Oscar lần thứ 80, phim nhận được 8 đề cử và chiến thắng 2 giải quan trọng: Nam diễn viên chính xuất sắc nhất dành cho Daniel Day-Lewis và Quay phim xuất sắc nhất cho Robert Elswit.
Tình Cuồng Say – Punch-Drunk Love (2002)
Punch-Drunk Love đánh dấu một bước ngoặt bất ngờ trong sự nghiệp của Paul Thomas Anderson khi ông thử sức với thể loại hài – lãng mạn. Phim xoay quanh Barry Egan (Adam Sandler), một chủ doanh nghiệp nhỏ mắc chứng lo âu xã hội nặng nề và thường xuyên có những cơn bộc phát giận dữ không kiểm soát do bị bảy người chị gái kìm kẹp. Cuộc sống đơn điệu và đầy áp lực của Barry thay đổi khi anh gặp Lena Leonard (Emily Watson), một người phụ nữ dịu dàng và kiên nhẫn. Tuy nhiên, tình yêu của họ bị đe dọa khi Barry trở thành mục tiêu tống tiền của một đường dây lừa đảo qua điện thoại, buộc anh phải tìm thấy sức mạnh nội tại để bảo vệ hạnh phúc của mình.
Phim mang tới cái nhìn vừa kỳ quặc vừa ấm áp về sức mạnh cứu rỗi của tình yêu đối với những tâm hồn tổn thương. Anderson đã khéo léo biến những khiếm khuyết tâm lý của Barry như sự vụng về, nóng nảy và cảm giác lạc lõng… trở thành chất xúc tác cho một thứ tình yêu mãnh liệt và thuần khiết. Phim gửi gắm ý niệm rằng tình yêu ngoài là sự hòa hợp, còn là nguồn năng lượng giúp con người vượt qua nỗi sợ hãi và sự cô độc.
Hoa mộc lan – Magnolia (1999)
Ra mắt năm 1999, Magnolia là một bản sử thi đương đại đồ sộ, đánh dấu màn tái xuất của Paul Thomas Anderson sau thành công của Boogie Nights. Với thời lượng gần 3 tiếng đồng hồ, bộ phim sở hữu cấu trúc đa tuyến phức tạp, đan xen cuộc đời của chín nhân vật khác nhau tại Thung lũng San Fernando trong cùng một ngày. Từ một người cha đang hấp hối vì ung thư, một chuyên gia tâm lý tình dục đầy tự phụ, cho đến một cựu thần đồng bị lãng quên… tất cả các nhân vật dường như không liên quan nhưng lại kết nối với nhau bằng những sợi dây vô hình của sự tổn thương và hối tiếc.
Thông điệp cốt lõi của Magnolia xoay quanh sự tha thứ, những hệ lụy của quá khứ và sự can thiệp của định mệnh vào cuộc sống con người. Anderson đã khéo léo truyền tải ý niệm rằng “chúng ta có thể xong chuyện với quá khứ, nhưng quá khứ chưa bao giờ xong chuyện với chúng ta”. Bộ phim đào sâu vào nỗi đau từ những sai lầm của cha mẹ áp đặt lên con cái và khát khao được giải thoát khỏi những vòng lặp bi kịch.
Đêm ăn chơi – Boogie Nights (1997)
Boogie Nights là tác phẩm đã đưa tên tuổi của Paul Thomas Anderson lên hàng ngũ những đạo diễn hàng đầu tại Hollywood. Lấy bối cảnh tại Thung lũng San Fernando cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, bộ phim theo chân Eddie Adams (Mark Wahlberg), một chàng trai trẻ làm nghề rửa bát được đạo diễn Jack Horner (Burt Reynolds) phát hiện và đưa vào thế giới phim khiêu dâm. Với nghệ danh Dirk Diggler, Eddie nhanh chóng trở thành một siêu sao trong “kỷ nguyên vàng” của ngành công nghiệp này. Tuy nhiên, khi thập niên 1980 ập đến cùng sự trỗi dậy của công nghệ video giá rẻ và tệ nạn ma túy, Dirk cùng những người bạn trong “gia đình” kỳ lạ của mình phải đối mặt với sự sụp đổ cay đắng của danh vọng.
Boogie Nights là hành trình tìm kiếm sự thừa nhận và cảm giác thuộc về một gia đình. Qua hình ảnh Jack Horner, một “người cha” bao dung cho những tâm hồn lạc lối, Anderson đã xây dựng nên một mái ấm thay thế cho những con người bị gia đình ruột thịt từ bỏ. Bộ phim là lời chiêm nghiệm về “Giấc mơ Mỹ” đầy phù hoa nhưng cũng rất đỗi nghiệt ngã.
Thắng to – Hard Eight (1996)
Hard Eight (còn được biết đến với tên gọi Sydney) là tác phẩm điện ảnh đầu tay, đánh dấu sự khởi đầu cho sự nghiệp lẫy lừng của Paul Thomas Anderson. Bộ phim thuộc thể loại tội phạm tâm lý, xoay quanh Sydney (Philip Baker Hall) – một tay chơi bài lão luyện và điềm tĩnh. Sydney tình cờ gặp John (John C. Reilly), một thanh niên đang tuyệt vọng vì trắng tay tại một quán ăn. Anh thu nạp John, dạy anh ta những mánh lới để tồn tại và làm giàu trong thế giới sòng bài tại Reno. Tuy nhiên, mối quan hệ cha con tinh thần giữa họ trở nên phức tạp khi có sự xuất hiện của Clementine (Gwyneth Paltrow), một cô phục vụ sòng bài cũng đang loay hoay với nghịch cảnh, và Jimmy (Samuel L. Jackson), một gã bảo kê nguy hiểm nắm giữ bí mật về quá khứ của Sydney.
Dù là phim đầu tay với kinh phí khiêm tốn, Hard Eight vẫn gặt hái được những đề cử quan trọng tại Giải thưởng Tinh thần Độc lập (Independent Spirit Awards), bao gồm Phim đầu tay xuất sắc nhất, Kịch bản đầu tay xuất sắc nhất và các hạng mục diễn xuất cho Philip Baker Hall. Thành công bước đầu này chính là bàn đạp quan trọng để Anderson có được sự tự tin và nguồn lực thực hiện siêu phẩm Boogie Nights ngay một năm sau đó.
______
Bài: Hoàng Thúy Vân