Trương Huyền Đức (fxEVO): Nghệ thuật, AI và câu hỏi sống còn của sáng tạo
Bài Tuan Anh
Tốt nghiệp Đại học Kiến trúc TP.HCM, từng theo học Entertainment Design tại Mỹ và góp mặt trong đội ngũ sáng tạo của loạt phim đình đám như “Star Wars: Rogue One”, “Star Wars: The Last Jedi”, “Thor: Ragnarok” hay “Blade Runner 2049”, Trương Huyền Đức không phải là cái tên xa lạ với ngành công nghiệp hình ảnh toàn cầu. Hiện anh là nhà sản xuất truyền thông số tại Sky Mavis, đồng thời đảm nhiệm vai trò cố vấn Hội đồng Khoa học Công nghệ của AMPAS – đơn vị tổ chức giải Oscar.
Thế nhưng, đằng sau những danh xưng và dự án quốc tế ấy là một mối quan tâm bền bỉ: làm thế nào để nghệ thuật không đánh mất chiều sâu khi công nghệ ngày càng tăng tốc. Với fxEVO, VFX không chỉ dừng ở bài toán về kỹ thuật hay phần mềm, mà còn liên quan đến khả năng thấu hiểu thế giới thật, từ vật lý, nhịp điệu, đến trải nghiệm sống, để tạo nên những thế giới giả tưởng đủ sức thuyết phục khán giả.

Sau nhiều năm làm việc trong môi trường sáng tạo quốc tế, điều gì giúp anh duy trì động lực và sự tò mò nghề nghiệp?
Tôi hay đùa với bạn bè rằng khó có thể từ chối mức lương cao, nhưng mọi câu đùa đều có một phần sự thật, sự ổn định về tài chính có được khi làm trong môi trường quốc tế khá cần thiết cho mảng nghiên và phát triển của tôi. Nhưng trên hết, tôi vẫn cần một lý tưởng phổ quát cho những gì mình làm. Tôi muốn để lại một dấu ấn cá nhân, dù có thể rất nhỏ, trong lịch sử phát triển chung của sáng tạo.
Khi tham gia các dự án quy mô lớn và mang tính toàn cầu, theo anh, yếu tố nào quyết định một sự hợp tác sáng tạo thành công?
Dù ở quy mô hay ở sân chơi nào, không phân biệt quốc tế hay Việt Nam, việc chung quan điểm làm nghề là quan trọng nhất trong hợp tác. Một dự án lớn cũng như một đội bóng vậy, thành công không đến từ sự góp mặt của nhiều ngôi sao mà phụ thuộc vào việc mọi người phối hợp ăn ý với nhau trong một định hướng thống nhất.
Trong những năm gần đây, người Việt xuất hiện ngày càng nhiều trong đội ngũ VFX và khâu hậu kỳ của các phim bom tấn. Theo anh, những hạn chế lớn nhất mà ngành VFX Việt Nam đang đối mặt hiện nay là gì?
Hạn chế lớn nhất vẫn là chất lượng con người. Các VFX artist của Việt Nam có trình độ kỹ thuật về phần cứng phần mềm rất cao, tư duy cũng rất tốt, nhưng hầu hết đều thiếu kinh nghiệm và sự kết nối với vật lý của cuộc sống thật, nên các cảnh VFX các bạn tạo ra chưa đủ thuyết phục. Gần đây, tôi làm việc trong một dự án phim Việt Nam có khá nhiều các cảnh VFX máy bay, và tôi mất rất nhiều thời gian để giải thích với các bạn VFX artist về cơ chế bay căn bản của máy bay, nhưng sản phẩm cuối cùng vẫn còn khá nhiều điểm chưa ưng ý.

Với kinh nghiệm của anh, những kỹ năng nào là then chốt để artist Việt có thể tiến xa hơn trong lĩnh vực VFX quốc tế?
Về phương diện kỹ thuật, các VFX artist ở Việt Nam rất giỏi. Yếu tố cần để tiến xa là khả năng phân tích, bóc tách và tái tạo lại vật lý của cuộc sống thật thì chưa hoàn thiện. Đây là hệ lụy của việc một thời gian dài các trường mỹ thuật tại Việt Nam không chú trọng đến giảng dạy hội họa cổ điển, khá nhiều artist mà tôi từng làm việc không nắm được cơ bản về phối cảnh. Các trường mỹ thuật ứng dụng của Trung Quốc dạy rất tốt, nên khi Trung Quốc bắt kịp phương Tây về công nghệ, với nền tảng cổ điển mạnh, họ tạo ra được những sản phẩm mang tính cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế trong cả điện ảnh lẫn game.
Cho nên để tiến xa hơn, chúng ta cần nắm vững các yếu tố cơ bản. Bản chất từ “VFX artist” đã có chữ “art”. Dù có bao nhiêu công nghệ đi nữa, nếu không thực sự hiểu thế giới có thật, thì làm sao chúng ta có thể tạo ra những thế giới mới có thể thuyết phục khán giả?
Là một trong những người sớm ứng dụng công nghệ vào thiết kế nghệ thuật, theo anh, điều gì đang thay đổi nhanh nhất trong ngành sáng tạo hiện nay, và sự thay đổi đó tác động như thế nào đến vai trò của artist?
Tôi bắt đầu nghiên cứu các công nghệ máy học (Machine Learning) từ 2017. Đến 2019, tôi đã lần đầu ứng dụng trực tiếp các công nghệ này vào sản phẩm thương mại là AI làm nét lại hình ảnh cho phim “Mắt Biếc”, sau đó tôi chuyển nhượng lại cho các hãng khác. Ngay từ lúc đó tôi đã cảm thấy rằng AI là cái hộp pandora mà nhân loại đã mở ra và không thể đóng lại được, và AI đã, đang và sẽ tiếp tục có những ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống của nhân loại nói chung và artist nói riêng, những ảnh hưởng này với artist có thể nói phần nhiều là tiêu cực.
Với trải nghiệm làm việc quốc tế của anh, đâu là thách thức lớn nhất mà AI đang đặt ra cho các artist hiện nay?
Một trong các luận điểm bảo vệ AI phổ biến nhất cho rằng chỉ có artist kém mới sợ phải sợ AI. Luận điểm này chỉ đúng trong thời điểm rất ngắn và sẽ rất sai trong một tầm nhìn dài hạn. Vì đơn giản là bất cứ artist giỏi nào cũng từng là artist kém, thực hành nghệ thuật là một nghề có đường cong học tập (learning curve) vô cùng dốc, dù có tài năng bẩm sinh cỡ nào. Cần có rất nhiều nguồn lực và sự thấu cảm từ gia đình, nhà trường, môi trường xung quanh để đào tạo được một artist giỏi. AI và những quan điểm mới đi kèm với nó sẽ làm giảm khả năng lựa chọn nghệ thuật là hướng đi của trẻ em, có lẽ chỉ còn các gia đình giàu có mới có thể theo đuổi nghệ thuật một cách thuần túy. Đây không phải là dự đoán cảm tính, đây đơn thuần chỉ là một bài toán xác suất, khả năng chúng ta có được một artist giỏi sẽ thấp hơn bao giờ hết.

Trong bối cảnh AI giúp rút ngắn quy trình sản xuất, anh có nghĩ rằng giá trị lao động sáng tạo của artist có đang bị định giá thấp hơn?
Giá trị lao động của artist được quyết định bởi chất lượng nghệ thuật lẫn cảm quan của khán giả đối với nghệ sĩ đó, tức danh tiếng của họ, và dĩ nhiên AI sẽ làm suy giảm cả hai, không sản phẩm nghệ thuật nào được sản xuất nhanh hơn rẻ hơn mà sản phẩm cuối cùng lại tăng giá trị cả, đó là điểm đặc biệt của loại “hàng hóa” này. Tương tự quan điểm chỉ artist kém mới phải sợ AI đã nêu trên, rất nhiều người không hiểu rõ về hệ sinh thái trong nghệ thuật, một nghệ sĩ lớn, đặc biệt các nghệ sĩ trình diễn (ca sĩ, đạo diễn, diễn viên…), phụ thuộc vào các nghệ sĩ nhỏ hơn để cung cấp các tác phẩm nghệ thuật thành tố cho một tác phẩm lớn. Khi hệ sinh thái này bị tước mất các tầng thấp hơn, các tầng trên cùng sẽ dần dần thương tổn, chậm nhưng chắc chắn.
Điều gì trong tư duy sáng tạo mà anh cho rằng AI khó có thể thay thế trong tương lai gần?
AI không thể thay thế tư duy sáng tạo, nó là sự kết nối rất nhiều khái niệm hoặc ý tưởng khác biệt, sau đó gạn lọc để tìm ra điều mới mẻ, độc đáo và có giá trị thực tiễn. Quá trình đó cần có sự nhạy cảm, kinh nghiệm sống, và những kết nối vật lý với cuộc sống. Như tôi đã nêu trên, nếu các cơ sở đào tạo nghệ thuật hay học viên thực hành nghệ thuật bỏ qua mỹ thuật cổ điển vì cho rằng AI có thể dựng hình nhanh hơn, đây sẽ là lỗ hổng về khả năng tư duy sáng tạo, chứ không đơn thuần là kỹ năng vẽ.
Với vai trò cố vấn cho Hội đồng Khoa học Công nghệ của AMPAS, anh nhìn thấy xu hướng công nghệ nào đang định hình tương lai ngành điện ảnh?
Tôi không cho rằng có xu hướng công nghệ nào to lớn đến mức có thể định hình tương lai ngành điện ảnh được. Có thể AI sẽ có những công cụ hỗ trợ tốt hơn cho nhiều công đoạn sản xuất điện ảnh, nhưng điện ảnh vẫn là một sản phẩm nghệ thuật trình tự (sequential art) quá phức tạp, tính nhịp điệu trong điện ảnh vẫn rất khó để có thể mô tả, từ đó đưa ra các định nghĩa để có thể mô hình hóa được để đưa vào AI. Nói chung ngành điện ảnh vẫn đang cần tìm lại khán giả bằng nội dung hơn là công nghệ. Tuy nhiên nếu có một mảng công nghệ mà tôi hi vọng có thể được phát triển mạnh hơn, thì đó là các loại kính AR/VR ví dụ như Apple Vision Pro, khán giả có thể cùng xem điện ảnh với nhau trong những rạp chiếu ảo lớn hơn, hoành tráng hơn, và không bị giới hạn bởi địa lý hay ngôn ngữ.
Cảm ơn anh rất nhiều vì đã dành thời gian cho ELLEMAN Việt Nam. Chúc anh tiếp tục gặt hái nhiều thành công trong sự nghiệp sáng tạo.
________
Bài: Taylor Phạm
Hình ảnh: Tư liệu, NVCC