Điều gì khiến một người học Công nghệ thông tin như bạn dành rất nhiều thời gian cho lịch sử và tư liệu cũ, thay vì những hướng đi khác trong ngành?
Tôi làm việc trong lĩnh vực hậu kỳ phim kết hợp với nền tảng tự học như Machine-learning (học máy) và Deep-learning (học sâu), việc tôi chọn dành thời gian cho lịch sử và tư liệu cũ không phải là đi chệch khỏi con đường công nghệ, mà là kết hợp và ứng dụng công nghệ một cách có ý nghĩa hơn.
Bước ngoặt đến vào năm 2020 khi tôi tiếp cận dự án nghiên cứu về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tô màu ảnh cũ. Kết hợp với những gì sẵn có, tôi nhận thấy tiềm năng rất lớn trong việc tái hiện và làm sống động những khoảnh khắc lịch sử dân tộc. Động lực chính của tôi là cảm xúc và khát khao lan tỏa giá trị lịch sử, giúp thế hệ trẻ vượt qua định kiến về các tư liệu lịch sử đen trắng, cũ kỹ để thấy chúng gần gũi và sinh động hơn.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, tôi còn ứng dụng cả yếu tố mỹ thuật để làm một người kể chuyện, nhằm tri ân thế hệ cha ông và giúp những câu chuyện đẹp bị lấm bụi thời gian sẽ có một đời sống mới, đặc biệt trong kỷ nguyên số hiện nay.

Khi làm việc với các tư liệu cách xa thời đại của bạn, bạn cảm thấy kết nối đến từ đâu?
Tôi cảm động trước sự hy sinh và đời sống của thế hệ trước, thông qua những thước phim tài liệu với hình ảnh và âm thanh chân thực. Ví dụ, khi phục chế bộ phim “Vĩ tuyến 17: Chiến tranh Nhân dân”, tôi cảm thấy cần phải làm một món quà tri ân thế hệ đã hy sinh để đất nước có hòa bình và cả những người đã thực hiện bộ phim này. Tôi nghĩ, nếu mình không làm bây giờ thì có lẽ sẽ ân hận suốt đời.
Trong quá trình làm việc, tôi có cơ hội tiếp xúc và trò chuyện với các nhân chứng lịch sử hay thân nhân của những anh hùng đã ngã xuống. Những câu chuyện của họ tiếp thêm niềm tin và cho tôi thấy ý nghĩa của công việc mà mình lựa chọn, đồng thời cho tôi cảm nhận rõ hơn về bối cảnh và cảm xúc thực tế của quá khứ. Tôi tin rằng khi một tư liệu đen trắng bỗng có màu sắc rõ nét, sinh động, rào cản thời gian và khoảng cách thế hệ phần nào được tháo gỡ, người trẻ sẽ dễ tiếp nhận những giá trị thiêng liêng từ câu chuyện của tiền nhân.
Trong những lúc khó nhất, điều gì nhắc bạn rằng đây là việc mình cần tiếp tục làm?
Một trong những khó khăn lớn tôi phải đối mặt là các tư liệu cũ thường có chất lượng hình ảnh, âm thanh rất thấp, bị nhiễu, rung, mờ, xước hoặc hư hỏng nặng do thời gian và điều kiện bảo quản. Việc phục chế đòi hỏi phải xử lý từng khung hình, một quá trình rất tốn thời gian và công sức. Đối với việc xử lý màu cho một bức ảnh đen trắng, khó khăn là phải tìm ra màu sắc chính xác hoặc khách quan nhất có thể, ví dụ: màu của trang phục, màu da, màu cảnh vật trong quá khứ. Lúc này, tôi buộc phải làm thêm vai trò của một người nghiên cứu để tìm lại những màu sắc của quá khứ. Đó như là “hành trình ngược thời gian” vậy.
Ngoài ra, việc không có nguồn tài trợ ổn định cho một công việc đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và sử dụng công nghệ cao có lẽ là vấn đề lớn nhất trong quá trình duy trì công việc này. Nhưng may mắn là tôi nhận được sự động viên từ nhiều người đi trước, từ đó có thêm động lực để bước tiếp. Nhìn lại hành trình 5 năm qua, chính những khó khăn vất vả đó đã giúp tôi trưởng thành hơn rất nhiều trong tư tưởng.

Bạn thường mất bao lâu để hoàn thiện một đoạn phim tư liệu? Công đoạn nào tốn thời gian nhất?
Không có một khung thời gian cố định vì mỗi dự án lại phụ thuộc vào các biến số khác nhau như độ dài, chất lượng của tư liệu gốc, kỹ thuật, dữ liệu nghiên cứu, sự cân bằng cuộc sống… Có tư liệu chỉ mất vài chục phút để hoàn thành phục chế, có tư liệu mất hàng tháng trời. Đặc biệt, tôi mất đến 2 năm để hoàn thiện được bản cuối cùng của bộ phim “Vĩ tuyến 17: Chiến tranh Nhân dân” của đạo diễn Joris Ivens. Thông thường, với những phim tài liệu phỏng vấn, tôi phục chế nhanh hơn so với phim có yếu tố màu sắc đặc thù, chẳng hạn phim có cảnh quay về địa danh tôn giáo. Việc phải nghiên cứu rồi xử lý chi tiết màu sắc kiến trúc, dù ngắn nhưng vẫn là thử thách rất lớn về kỹ thuật và công sức. Công việc dịch thuật, biên tập nội dung, phụ đề, đôi khi là cả thuyết minh cũng đáng quan tâm. Những điều đó đòi hỏi sự kiên nhẫn, và tôi cũng tự học được rất nhiều từ chính quá trình làm việc này của mình.
Theo Quang, AI có thể đi xa đến đâu trong lĩnh vực phục dựng lịch sử? Đâu là ranh giới công nghệ không nên vượt qua?
Trí tuệ nhân tạo đang mở ra những khả năng gần như vô hạn trong lĩnh vực phục dựng lịch sử, nhưng cũng đặt ra ranh giới về tính xác thực, đạo đức và cảm xúc mà công nghệ không nên vượt qua. Trong quá trình ứng dụng AI vào phục chế, tôi nhận ra rằng phải kiểm soát tốt để AI không được tự ý thêm thắt các chi tiết hư cấu hoặc thay đổi nội dung gốc của tư liệu. AI vẫn là công cụ hỗ trợ tốt, nhưng nếu con người không hiểu và làm chủ được công cụ, thì không bao giờ tạo được ra được sản phẩm chất lượng.
Người phục chế phải là người quyết định màu sắc tinh thần và thông điệp cảm xúc nào cần được truyền tải. Dù các mô hình hiện nay có thể làm nhân vật lịch sử “nói chuyện” hoặc “mỉm cười” bằng deepfake, nhưng việc sử dụng công nghệ này để tạo ra nội dung không có trong dữ liệu gốc, hoặc thay đổi lời nói của nhân vật, là điều cực kỳ nguy hiểm trong việc xử lý các tư liệu lịch sử bằng công nghệ, gây hiểu lầm nghiêm trọng về sự kiện và nhân vật lịch sử nếu vô tình phổ biến trên mạng xã hội.

Với bạn, người phục dựng cần có trách nhiệm gì?
Việc tô màu phải dựa trên nghiên cứu lịch sử chứ không phải dựa trên thuật toán ngẫu nhiên. Và quan trọng nhất, đó là người thực hiện phải làm rõ rằng tư liệu đã được phục chế bằng AI. Người xem cần được biết đâu là nội dung gốc, và đâu là phần công nghệ can thiệp.
Trên trang cá nhân, Quang còn chuyển ngữ các ca khúc tiếng Việt sang tiếng Anh, Pháp và dùng AI thể hiện chúng. Điều gì đưa bạn đến với ý tưởng này?
Việc chuyển ngữ các ca khúc tiếng Việt sang tiếng Anh, tiếng Pháp và sử dụng AI, xuất phát từ sự kết hợp của đam mê cá nhân, các nền tảng công nghệ sẵn có, và mong muốn lan tỏa văn hóa Việt Nam ra thế giới qua âm nhạc. Giống như việc phục chế tư liệu lịch sử để kết nối giới trẻ với quá khứ, việc chuyển ngữ ca khúc là một cách để kết nối âm nhạc và văn hóa Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Tôi tận dung những mô hình ngôn ngữ lớn mạnh mẽ, giúp phá bỏ rào cản khác biệt ngôn ngữ, để tính toán, lựa chọn ngôn từ phù hợp nhất cho giai điệu đẹp. Việc chuyển ngữ này lại phá vỡ rào cản ngôn ngữ và văn hóa trong âm nhạc, biến các bài hát trở thành “sản phẩm giao thoa văn hóa” dễ dàng được đón nhận hơn.
Việc phục chế tư liệu lịch sử và chuyển ngữ ca khúc sử dụng AI chắc hẳn liên quan đến yếu tố bản quyền. Quang thường xử lý vấn đề này như thế nào?
Vấn đề bản quyền là một yếu tố nhạy cảm cần phải được xử lý một cách cẩn trọng, cả trong hai lĩnh vực phục chế tư liệu lịch sử và chuyển ngữ ca khúc. Tôi thường ưu tiên sử dụng tư liệu thuộc phạm vi công cộng hoặc xin phép rõ ràng, đồng thời cân bằng giữa tính sáng tạo và nguyên tắc pháp lý. Tôi thường sử dụng các tư liệu đã hết thời hạn bảo hộ bản quyền và được xem như thuộc về công chúng.

Bạn mong muốn công nghệ có thể góp phần như thế nào trong việc gìn giữ, lan tỏa lịch sử và văn hóa Việt trong tương lai?
Tôi mong rằng công nghệ có thể góp phần nâng cao trải nghiệm, mở rộng phạm vi tiếp cận tư liệu lịch sử và tạo ra những cầu nối thế hệ mới – một “cây cầu” được bắt đúng mạch để lưu thông những giá trị tốt đẹp.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho ELLEMAN Việt Nam.
________
Bài: Taylor
Hình ảnh: NVCC