Review “Backrooms”: Kì dị và ám ảnh
Bài Tuan Anh
Backrooms đã tạo nên một cơn địa chấn mạnh mẽ ở cả mặt nghệ thuật lẫn thương mại. Tác phẩm xô đổ mọi kỷ lục doanh thu khi vượt mốc 301,8 triệu USD toàn cầu để trở thành tác phẩm thành công nhất lịch sử A24. Với doanh thu mở màn nội địa lên tới 81,4 triệu USD, Parsons đã chính thức trở thành đạo diễn trẻ nhất trong lịch sử điện ảnh đạt vị trí số một tại phòng vé Mỹ.

(*) Bài viết tiết lộ nội dung phim.
Khám phá mối liên kết giữa tâm thần học với kiến trúc
Backrooms là bộ phim thuộc thể loại kinh dị tâm lý. Tác phẩm xoay quanh hai nhân vật chính: Clark (Chiwetel Ejiofor), một kiến trúc sư đang chật vật vận hành một cửa hàng nội thất cũ và Mary (Renate Reinsve), nhà tâm lý học của anh. Câu chuyện bắt đầu khi Clark vô tình phát hiện ra một lối vào dẫn đến một chiều không gian song song ngay bên dưới tầng hầm cửa hàng của mình. Không gian này là một mê cung khổng lồ gồm những văn phòng trống trải, những dãy hành lang vàng vọt kéo dài vô tận với ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy liên tục.
Càng dấn sâu vào để tìm kiếm những người bị mất tích và lập bản đồ thế giới này, các nhân vật càng nhận ra ranh giới giữa thực tại, tâm lý bất ổn của chính họ và các hiện tượng siêu nhiên quái dị đang dần bị xóa nhòa. Đặc biệt, cấu trúc của thế giới Backrooms còn tự biến đổi một cách kỳ lạ dựa trên chính những sang chấn tâm lý bí mật mà họ đang cố che giấu.

Backrooms đào sâu vào nỗi sợ tâm lý học không gian thông qua khái niệm liminal space (không gian chuyển tiếp). Backrooms trong phim hoạt động như một vùng đất lưu trữ tất cả những gì từng tồn tại nhưng đã bị lãng quên hoặc vứt bỏ. Mê cung này không có ý chí thiện ác; nó chỉ tồn tại như một hiện tượng tự nhiên, lạnh lùng, vô cảm, tự lặp lại vô tận.
Chấn thương của các nhân vật được phản ánh trực tiếp qua cách họ tương tác với môi trường xung quanh. Trong đó, Clark tìm thấy ở Backrooms một sự giải thoát kỳ lạ khỏi thực tại ngột ngạt nơi gã bị coi là kẻ vô dụng. Đối với Clark, mê cung này là một công trình vĩ đại không giới hạn, gã có thể tự thiết lập các quy tắc, tự do lang thang và trốn tránh trách nhiệm của một cuộc hôn nhân tan vỡ cùng chứng nghiện rượu tàn phá.

Tuy nhiên, sự tự do này thực chất là một cái bẫy tâm lý ngọt ngào; gã dần bị đồng hóa bởi mê cung, chấp nhận ăn những thực thể tĩnh vật được tạo ra từ chất bột trắng và từ chối quay trở về thế giới thực. Sự sụp đổ tâm lý của Clark đạt đến đỉnh điểm trong cảnh gã giam giữ bác sĩ trị liệu Mary Kline tại một không gian mô phỏng phòng ăn gia đình. Tại đây, gã cố gắng chứng minh cho cô thấy sự hoàn hảo của Backrooms. Sự điên loạn của Clark không xuất phát từ ác ý, mà từ sự đầu hàng hoàn toàn trước hư vô, sự từ chối thay đổi và nỗi thèm khát được hòa tan vào một thế giới không có sự phán xét của xã hội loài người.
Chiwetel Ejiofor đã mang đến một màn trình diễn xuất sắc, đầy gai góc cho vai diễn Clark. Gã là một người đàn ông trung niên mang đầy vết sẹo của sự tự ti, oán hận và cay đắng. Sự chuyển biến từ một kẻ nghiện rượu đáng thương, ngủ vùi trên những chiếc giường trưng bày tạm bợ của cửa hàng nội thất, thành một kẻ cuồng tín tìm thấy thánh đường của riêng mình trong mê cung vô tận được nam diễn viên truyền tải đầy tinh tế.

Ở phía đối diện, Renate Reinsve lột tả thành công một người phụ nữ mong manh nhưng kiên cường, luôn cố gắng che giấu vết thương lòng dưới lớp vỏ bọc của một chuyên gia tâm lý chuyên nghiệp. Khi bước chân vào Backrooms để tìm kiếm bệnh nhân của mình, cô phải đối mặt với chính những ký ức đau buồn nhất của tuổi thơ: người mẹ mắc bệnh tâm thần phân liệt và hội chứng sợ không gian rộng đã giam cầm cô trong căn nhà nhỏ, cấm cô nhìn ra ngoài cửa sổ, cho đến ngày ngôi nhà bị san phẳng để xây dựng các khu chung cư thương mại.
Sự kết nối giữa cô và Backrooms được thiết lập một cách vô thức thông qua mảnh vỡ bê tông in dấu bàn tay cô làm cùng mẹ thuở nhỏ, một vật mà cô luôn mang theo bên mình. Vật báu đó vừa là mỏ neo giữ cô lại với thực tại, vừa là chất xúc tác khiến cô trở thành mục tiêu săn đuổi của không gian. Sự phản kháng của Mary ở nửa sau là cuộc đối đầu trực diện giữa một tâm trí đang nỗ lực để tỉnh táo với một mê cung đang cố gắng bẻ gãy ý chí của cô. Thông qua những chuyển biến tâm lý của Renate Reinsve, người xem nhận ra rằng trận chiến cam go nhất của Mary không nằm ở những lối rẽ vô tận ngoài kia, mà chính là cuộc giằng co để chống lại những tổn thương sâu kín nhất bên trong mình.

Sự cô đơn, mất phương hướng và khủng hoảng của người hiện đại
Backrooms chứa đựng những suy tư sâu sắc về triết học hoài niệm và sự tàn phá của chủ nghĩa tư bản. Đạo diễn Kane Parsons đã gửi gắm một thông điệp mạnh mẽ về sự kiệt quệ tâm lý của con người hiện đại trước một xã hội công nghiệp hóa đơn điệu và các không gian công cộng bị đồng hóa thành những bản thiết kế vô hồn. Backrooms chính là một ẩn dụ hoàn hảo cho internet và các kho lưu trữ kỹ thuật số ngày nay. Nó là một không gian vô tận lưu trữ mọi thông tin, hình ảnh, lịch sử tìm kiếm và ký ức cá nhân của con người. Sự sáng tạo của đạo diễn nằm ở chỗ biến chính Backrooms thành một thực thể có trí tuệ và khả năng ghi nhớ, một khối óc khổng lồ hấp thụ ký ức của những kẻ bước vào để tái cấu trúc chính nó, tạo ra một mê cung sống động và ám ảnh.
Mê cung này liên tục thu thập dữ liệu tâm lý của những kẻ lạc bước, sử dụng những chấn thương và nỗi đau của họ để xây dựng nên những hành lang mới. Nó biến những hoài niệm ấm áp của tuổi thơ thành một thứ vũ khí cô lập; nó gợi nhắc lại quá khứ không phải để an ủi, mà để giam cầm con người trong một vòng lặp vĩnh viễn không thể tiến về tương lai.

Mối liên hệ giữa không gian của Backrooms và thế giới thực của những năm đầu thập niên 90 phản ánh cái nhìn phê phán đối với sự bùng nổ đô thị hóa và tiêu dùng. Cửa hàng Ottoman Empire của Clark, với những chồng ghế sofa sản xuất hàng loạt và những tấm áp phích quảng cáo rẻ tiền, chính là tiền thân của những hành lang vô tận trong Backrooms. Thiết kế sản xuất của bộ phim là Danny Vermette, người từng tạo nên bầu không khí quỷ dị trong Longlegs (2024) và The Monkey (2025), đã biến các công trình thực tế trải rộng trên bốn trường quay thành một kiến trúc kỳ dị.
Phim sử dụng ba mươi vạn mét vuông giấy dán tường màu vàng úa và gần ba mươi vạn mét vuông thảm ẩm mốc, kết hợp với kỹ thuật chiếu sáng bằng đèn huỳnh quang treo cao để tạo ra thứ ánh sáng, không bóng đổ, thành công mô phỏng một không gian kỹ thuật số bị lỗi kết cấu. Sự hiện diện của những chồng ghế giống hệt nhau, những cây thông Noel lạc lõng hay những khu hồ bơi trong nhà trống rỗng cũng phần nào phản chiếu một xã hội tiêu dùng nơi mọi sản phẩm đều được sản xuất hàng loạt, tước đoạt đi tính độc bản của trải nghiệm con người.
Song, sự kết nối hài hòa giữa âm nhạc và thông điệp của bộ phim được thể hiện rõ nét qua phần nhạc nền ma quái do Kane Parsons và Edo Van Breemen đồng sáng tác, pha trộn giữa những âm thanh điện tử rè mờ của băng VHS, tiếng vo ve không ngừng nghỉ của hệ thống đèn và những giai điệu u sầu đã tạo nên một trải nghiệm thính giác đầy ám ảnh.
______
Bài: Hoàng Thúy Vân
xem thêm
- 1 8 kiểu tóc xoăn nam dẫn đầu xu hướng 2026
- 2 Lịch cắt tóc tháng 7/2026: Khai mở vận may với phong cách mới
- 3 Louis Vuitton Men’s Spring-Summer 2027: “Ngọn sóng là sự bình đẳng vĩ đại”
- 4 9 cầu thủ trẻ hứa hẹn bùng nổ tại World Cup 2026
- 5 Local brand Việt và BST Hè 2026: Màu sắc, cảm hứng văn hóa và tinh thần đương đại